Máy đo độ cứng đa năng, UH753/UH3003, Wilson Hardness,  Universal Hardness Mã đặt hàng: 1323

Máy đo độ cứng đa năng, UH753/UH3003, Wilson Hardness, Universal Hardness (Mã đặt hàng: 1323)

Thông tin tồn kho:
Liên hệ
Mã sản phẩm UH753/ UH3003
Thương hiệu: Wilson
Đơn vị tính: Cái
Quy cách đóng gói: Đang cập nhật
Trọng lượng tạm tính: Đang cập nhật

Dòng máy UH753/UH3003 là những máy đo độ cứng thế hệ mới. Có hai phiên bản, với lực đo lớn nhất là 750kg và 3000kg. Nhờ thiết kế cứng cáp, dòng máy này là thiết bị đo đáng tin cậy và thích hợp cho điều kiện nhà xưởng không bằng phẳng. Những đặc tính mang tính sáng tạo của dòng máy đo độ cứng này là thời gian chu trình đo cực kỳ nhanh và hộp đựng loại mới được phát triển thay đổi hơn để chứa nhiều đầu đo và vật kính. Người vận hành có thể tiến hành nhiều phương pháp đo mà không cần phải thay đầu đo hoặc vật kính bằng tay.

 Tính năng mới cho năm 2013 – Giá điều chỉnh vật kính gắn động cơ với 8 vị trí!

Chúng tôi vừa nâng cấp giá điều chỉnh vật kính nhiều vị trí nhanh và chính xác từ 4 vị trí lên 8 vị trí. Với số lượng vị trí vật kính gấp đôi bạn có thể sử dụng máy UH750 và UH3000 mà không cần bất kỳ bước cài đặt máy bằng tay nào. Một vị trí gồm hai vật kính, với bộ phận thu-phóng bao bọc toàn bộ phạm vi quang học, cùng với 6 đầu đo, cho phép sử dụng một phạm vi rộng lớn các thang đo độ cứng – và tất cả chỉ bằng một nút nhấn.

Model

UH753/ UH 3003

Scale overview

HV 3 - HB 5/750

HV 20 - HB 10/3000

Load range

3 kgf - 750 kgf (29,42 N - 7355 N)

20 kgf - 3000 kgf (196,1 N - 29420 N)

Load application

Loadcell closed-loop control system

Load Duration

Adjustable between 0.1 - 255 seconds

Optics

Custom design optics with 5 Megapixel
Digitalcamera, Zoom and  Autofocus
LED - Illumination

Turret

Vertical 8 position motorised turret

 Objective
(optional)

2x for diagonal range  0,48 – 6,0mm
5x for diagonal range  0,19 – 3,0mm
10x for diagonal range  0,10 – 1,5mm

Indenters
(Optional)

Brinell 2,5mm, 5,0mm and 10,0mm carbide ball
Vickers diamond
Rockwell diamond & 1/16” carbide ball

Optical measurement

Manual or automatic indent evaluation

Brinell scales

HB 2,5/6,25 - 2,5/15,625 - 2,5/31,25 -  2,5/62.5 - 2,5/187.5
HB 5/25 – 5/62,5 – 5/125 – 5/250 – 5/750
HB 10/100 – 10/250 - 10/500 – 10/1000 – 10/3000

Vickers scales

HV3, HV5, HV10, HV20, HV30, HV50, HV100

Rockwell scales

 A, B, C, D, E, F, G, H, K, L, M, P, R, S, V, 15N, 30N, 45N, 15T, 30T, 45T

Display

Touchpanel IP65 

Data export

 PDF, Excel, ASCII

Spindel

 Motorized test head with two button control

Vertical Specimen 
Accommodation

 500mm (floor type optional for 1000 mm height)

Throat Depth

 300mm

Temperature range

 10° to 38°C (50° to 100°F)

Humidity

 10% to  80% non condensing

Machine Dimensions

1030 x 600 x 1810 mm (40.6 × 23.6 × 79.1 in)

Machine Weight

ca. 1000 kg

 

 

0 Khách hàng đã đánh giá về sản phẩm này
0/5
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%